pelirrojo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peliˈroxo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tóc đỏtính từredheaded
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelirrojoDạng gốc (base form)
- pelirrojitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pelirrojasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pelirrojosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pelirrojaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tóc đỏ
- redhead
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- redTiếng Anhtương đương