Nghĩa chính
- Thịt đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meats such as beef that are dark red in colour when uncooked.
- Các chủ đề hoặc thông tin mới mẻ, truyền cảm hứng hoặc gây kích độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Fresh, inspiring, or inflammatory topics or information.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red meatDạng gốc (base form)
- red meatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red meat allergydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alpha-gal syndrome |
| red meat radishdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với watermelon radish |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , Hill's . .
- .
- .