Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red meat allergy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alpha-gal syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of alpha-gal syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alpha-gal syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với alpha-gal syndrome
1
Đồng nghĩa với alpha-gal syndrome
1
Đồng nghĩa với alpha-gal syndrome