Nghĩa chính
- Điều gì thường xảy ra; một sự việc quen thuộc đến tẻ nhạtdanh từWhat usually happens; an occurrence that is tediously familiar.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- - .
- .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- storykết hợpvẫn là chuyện cũ, tình trạng quen thuộc