Nghĩa chính
- Tình huống, hoạt động, câu chuyện hoặc tập hợp sự kiện quen thuộc, không thú vị hoặc tẻ nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)A familiar, uninteresting, or tedious situation, activity, narrative, or set of facts.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , same-old.
- : , .
- " ?" ", ... , ."