Dịch

same old same old

danh từ (noun)
UK/ˈseɪm ˈɔld ˈseɪm ˈɔld/US/ˈseɪm ˈoʊld ˈseɪm ˈoʊld/

Nghĩa chính

  1. Tình huống, hoạt động, câu chuyện hoặc tập hợp sự kiện quen thuộc, không thú vị hoặc tẻ nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)A familiar, uninteresting, or tedious situation, activity, narrative, or set of facts.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , same-old.
  • : , .
  • " ?" ", ... , ."

AI