Dịch

reccy

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrɛki/

Nghĩa chính

  1. Trinh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reconnaissance.
  2. Sân giải trídanh từA recreation ground.
  3. Điều tra bằng một chuyến trinh sátđộng từTo investigate with a reconnaissance trip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reccyDạng gốc (base form)
  2. recciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

Rút gọn từ reconnaissance

Ví dụ

  • […] .

AI