Nghĩa chính
- Trinh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reconnaissance.
- Sân giải trídanh từA recreation ground.
- Điều tra bằng một chuyến trinh sátđộng từTo investigate with a reconnaissance trip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reccyDạng gốc (base form)
- recciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
Rút gọn từ reconnaissance
danh từ
Ví dụ
- […] .