Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recreation ground
danh từ
(noun)
US
/ɹ
iː
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Sân chơi, sân thể thao
danh từ
A public park designed for recreation purposes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recreation ground
Dạng gốc
(base form)
recreation ground
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rec
reccy
AI
1
Sân chơi
1
Sân chơi
1
Sân chơi