Dịch

scout

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈskaut/

Nghĩa chính

  1. Trinh sátdanh từscout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scoutDạng gốc (base form)
  2. scoutsSố nhiều (plural)

AI