Dịch

scouting

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hướng đạo, sự trinh sát, hoạt động tuyển trạchdanh từscouting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scoutingDạng gốc (base form)
  2. scoutingsSố nhiều (plural)

AI