Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scouting
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hướng đạo, sự trinh sát, hoạt động tuyển trạch
danh từ
scouting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scouting
Dạng gốc
(base form)
scouting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scouting
Người hoặc tàu, máy bay… trinh sát, do thám
AI
1
Hướng đạo
1
Hướng đạo
1
Hướng đạo