Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scoutismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/skauˈtismo/
Nghĩa chính
1
Trinh sát
danh từ
scouting
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
escultismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scouting
Người hoặc tàu, máy bay… trinh sát, do thám
AI
1
Trinh sát
1
Trinh sát
1
Trinh sát