Scout
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của bất kỳ tổ chức hướng đạo nào khác nhau.danh từA member of any of various scouting organizations.
- Là thành viên của một trong nhiều đơn vị quân đội, như Selous Scouts hoặc Arunachal Scouts.danh từA member of one of several army units, such as the Selous Scouts or the Arunachal Scouts.
- Biệt danh, dùng cho cả hai giớidanh từ riêngA nickname, used for both genders.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScoutDạng gốc (base form)
- ScoutsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)boy scoutThành viên nam của Phong trào Hướng đạoGirl ScoutLà thành viên của Girl Scouts, một tổ chức thanh niên toàn cầu dành cho các bé gái, được biết đến với tên gọi Girl Guides ở các quốc gia Khối thịnh vượng chungEagle ScoutNgười đã đạt được thứ hạng cao nhất trong Hướng đạo sinh Hoa Kỳtalent scoutNgười tìm kiếm và tuyển dụng những người tài năng trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thaoCub ScoutẤu sinh hướng đạoSea ScoutThành viên của phong trào Hướng đạo đặc biệt chú trọng đến các hoạt động chèo thuyền và dưới nước
Ví dụ
- ?
- .
- .