Dịch

Scoutmaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ lĩnh trưởng thành của một nhóm Hướng đạo sinhdanh từAn adult leader of a group of Scouts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScoutmasterDạng gốc (base form)
  2. ScoutmastersSố nhiều (plural)
  3. scoutmastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Scoutmaster conferencedanh từCuộc họp thường không chính thức giữa một Hướng đạo sinh trẻ và Trưởng Hướng đạo, được tổ chức như một yêu cầu để thăng cấp lên một cấp bậc cụ thể, nhằm giúp chuẩn bị cho hội đồng xét duyệt của Hướng đạo sinh bằng cách đánh giá Hướng đạo sinh theo những cách nhất định

AI