Nghĩa chính
- Thành viên nam của Phong trào Hướng đạodanh từA male member of the Scout Movement.
- Người đàn ông tuân theo các giá trị của sự trung thực và chủ nghĩa lý tưởng, và có thể hơi ngây thơ hoặc không có tính trần tụcdanh từA man adhering to the values of honesty and idealism, and possibly somewhat naive or unworldly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boy scoutDạng gốc (base form)
- boy scoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boy scoutishtính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của một hướng đạo sinh, đặc biệt là có tính cách ngây thơ hoặc ngoan đạo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Rocard, left's , .
- ?
- .