rearmament
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự vũ trang lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of rearming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rearmamentDạng gốc (base form)
- rearmamentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc rearmamentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha