remilitarization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vũ trang lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of remilitarizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remilitarizationDạng gốc (base form)
- remilitarizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha