Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rearme
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈaɾme/
Nghĩa chính
1
Tái vũ trang
danh từ
rearmament
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rearme
Dạng gốc
(base form)
rearme
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rearmament
Sự vũ trang lại
AI
1
Tái vũ trang
1
Tái vũ trang
1
Tái vũ trang