Dịch

rearme

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈaɾme/

Nghĩa chính

  1. Tái vũ trangdanh từrearmament

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rearmeDạng gốc (base form)
  2. rearmesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI