Nghĩa chính
- Sự sẵn sàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or degree of being ready; preparedness.
- Sự sẵn lòng, thiện chídanh từkhông đếm được (uncountable)Willingness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- readinessDạng gốc (base form)
- readinessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- readiness (for sth)sự sẵn sàng (cho cái gì)
- readiness (of sb) (to do sth)sự sẵn lòng (của ai) (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combat readinessdanh từ | danh từ | Khả năng sẵn sàng chiến đấu |
| in readiness for | Sẵn sàng cho | |
| operational readiness | Sự sẵn sàng hoạt động | |
| readiness to help | Sự sẵn lòng giúp đỡ | |
| state of readiness | Trạng thái sẵn sàng | |
| manly readiness | Sự sẵn sàng can trường |
Xuất hiện ở từ khác
- guardđồng nghĩaKhả năng sẵn sàng đối phó với một tình huống.
Họ từ (word family)
cùng gốc readinessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . .Chúng tôi bày tỏ rằng mình đã sẵn sàng, và mười phút sau đã ở trong chiếc xe bán tải, lao nhanh xuống lối đi dài, vì lúc đó đã hơn chín giờ. Trên đường đi, chúng tôi đã vượt qua xe của những vị khách đến từ Asquith.
- , — .Đó là một tiếng thét dài, dai dẳng — tiếng thét sẽ kéo cô trở về một thời kỳ và một tuổi thơ vốn đã bị lãng quên một cách dễ dàng như cái cách chúng ta quên đi những khoảnh khắc khó chịu trong đời.
- hây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi