Dịch

readiness

C1danh từ (noun)
US/ˈɹɛdinəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự sẵn sàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or degree of being ready; preparedness.
  2. Sự sẵn lòng, thiện chídanh từkhông đếm được (uncountable)Willingness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. readinessDạng gốc (base form)
  2. readinessesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • readiness (for sth)sự sẵn sàng (cho cái gì)
  • readiness (of sb) (to do sth)sự sẵn lòng (của ai) (làm gì)

Cụm từ (phrase)

combat readinessdanh từKhả năng sẵn sàng chiến đấu
in readiness forSẵn sàng cho
operational readinessSự sẵn sàng hoạt động
readiness to helpSự sẵn lòng giúp đỡ
state of readinessTrạng thái sẵn sàng
manly readinessSự sẵn sàng can trường

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , . .Chúng tôi bày tỏ rằng mình đã sẵn sàng, và mười phút sau đã ở trong chiếc xe bán tải, lao nhanh xuống lối đi dài, vì lúc đó đã hơn chín giờ. Trên đường đi, chúng tôi đã vượt qua xe của những vị khách đến từ Asquith.
  • , — .Đó là một tiếng thét dài, dai dẳng — tiếng thét sẽ kéo cô trở về một thời kỳ và một tuổi thơ vốn đã bị lãng quên một cách dễ dàng như cái cách chúng ta quên đi những khoảnh khắc khó chịu trong đời.
  • hây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi

AI