Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
listeza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lisˈteθa/
Nghĩa chính
1
Sự thông minh
danh từ
cleverness
2
Sẵn sàng
danh từ
readiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
listeza
Dạng gốc
(base form)
listeza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
聪明
cōng ming
Thông minh, sáng dạ, khôn ngoan
心灵
xīn líng
Sáng dạ, thông minh
Tiếng Anh
readiness
Sự sẵn sàng
cleverness
Sự thông minh, sự khéo léo
AI
1
Sự thông minh
2
Sẵn sàng
1
Sự thông minh
2
Sẵn sàng
1
Sự thông minh
2
Sẵn sàng