Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chứ không phảiliên từAnd not.
- Hơn là, thay vìliên từUsed to indicate that the following alternative is less preferred.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sooner rather than latertrạng từ | trạng từ | Sớm hơn là muộn |
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Hơn là
- Hơn là, thay vìInstead of; in preference to.
Ví dụ
- .Tôi có xu hướng mặc quần áo thoải mái và tiện dụng hơn là thời trang.
- () .
- .