ramjet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ phản lực trong đó chuyển động về phía trước đẩy không khí vào cửa hút gió, nén nó (ngược lại với việc có một thiết bị loại bơm nén không khí để đốt cháy bằng nhiên liệu) và trong đó quá trình đốt cháy ở tốc độ cận âmdanh từA jet engine in which forward motion forces air into an inlet, compressing it (as opposed to having a pump type device compressing the air for combustion with fuel), and where combustion is subsonic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ramjetDạng gốc (base form)
- ramjetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turbo-ramjetdanh từ | danh từ | Động cơ ramjet chu trình hỗn hợp dựa trên tuabin (động cơ hàng không có lõi động cơ phản lực tua-bin kết hợp với lõi động cơ ramjet) |
| Bussard ramjetdanh từ | danh từ | Tên lửa nhiệt hạch thu thập nhiên liệu từ môi trường giữa các vì sao thông qua lực hút thông qua từ trường, giống như một động cơ phản lực thông thường |
| interstellar ramjetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bussard ramjet |
Họ từ (word family)
cùng gốc ramjet- scramjetĐộng cơ phản lực có khả năng đẩy máy bay ở tốc độ siêu âm, trong đó quá trình đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí xảy ra ở tốc độ siêu âmdanh từ
- ramscoopCông nghệ du hành vũ trụ được đề xuất sử dụng các trường điện từ khổng lồ như một cái muỗng để thu thập và nén hydro, đồng thời kích hoạt phản ứng tổng hợp nhiệt hạch, từ đó cung cấp năng lượng cho con tàudanh từ
- turboramjetĐộng cơ máy bay là sự kết hợp giữa động cơ ramjet và động cơ phản lực cánh quạtdanh từ
Từ liên quan (related word)