Dịch

turboramjet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ máy bay là sự kết hợp giữa động cơ ramjet và động cơ phản lực cánh quạtdanh từAn aircraft engine that is a hybrid of a ramjet and turbofan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turboramjetDạng gốc (base form)
  2. turboramjetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI