Dịch

scramjet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ phản lực có khả năng đẩy máy bay ở tốc độ siêu âm, trong đó quá trình đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí xảy ra ở tốc độ siêu âmdanh từA jet engine capable of propelling an aircraft at hypersonic speeds, in which combustion of the fuel and air mixture occurs at supersonic speeds.
  2. Chiếc máy bay sử dụng động cơ như vậydanh từAn aircraft that uses such an engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scramjetDạng gốc (base form)
  2. scramjetsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI