Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rakehood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi vô đạo đức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
immoral behaviour
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vice
profligacy
knavery
carrying-on
Corinthianism
Ví dụ
Could
I
convert
virgins
to
nymphomania
?
Masturbators
to
rakehood
?
Faithful
wives
to
adulteresses
?
Seducers
to
ascetics
?
Very
doubtful
.
But
possible
.
Nguồn gốc
(etymology)
rake
+
-hood
AI
1
Hành vi vô đạo đức
1
Hành vi vô đạo đức
1
Hành vi vô đạo đức