Dịch

Corinthianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hành vi phóng túng hoặc vô đạo đức về mặt tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Licentious or sexually immoral behaviour.
  2. Việc tham gia các sự kiện thể thao (ban đầu là đua ngựa và du thuyền) bị hạn chế dành cho những quý ông nghiệp dưdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of sporting events (originally horse racing and yachting) being restricted to gentleman amateurs.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI