Dịch

raisin

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nho khôdanh từA dried grape.
  2. Trở nên héo quắtđộng từnội động từ (intransitive)Of fruit: to dry out; to become like raisins.
  3. Thêm vị nho khôđộng từngoại động từ (transitive)To flavor (an alcoholic beverage) with fruit that has raisined.
  4. Cho nho khô vàođộng từngoại động từ (transitive)To add raisins to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raisinNguyên thể (infinitive)
  2. raisinsSố nhiều (plural)
  3. raisinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. raisiningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

raisin breaddanh từBánh mì có nho khô trong đó
raisin winedanh từĐồng nghĩa với straw wine
Raisin Citydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fresno, California, Hoa Kỳ
raisin treedanh từCác cây rụng lá Đông Á, thuộc chi Hovenia, có lá bóng và quả ăn được, có thể sấy khô như nho khô
raisin blackdanh từMàu đen hơi tía hoặc hơi nâu, giống như nho khô
golden raisindanh từCác loại nho khô được xử lý bằng sulfur dioxide sau khi sấy khô để tạo màu vàng
Asian don't raisincụm từNgười gốc Á có ít dấu hiệu lão hóa về thể chất hơn
raisin brandanh từHỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Rắc
  1. ngoại động từ (transitive)Rắc, điểm xuyếtTo distribute throughout (with small bits or things), to dot or pepper.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiraysyn
  2. từ tiếng Anglo-Normanraisin“grape, raisin”
  3. từ tiếng Latinh muộnracīmus

Cùng gốc (doublet)raceme

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — , , .Một số quả đã chuyển sang màu đen và co lại — thực tế trở thành những quả nho khô đắt đỏ một cách vô lý.
  • . .Quá nhiều nước thì vị sẽ quá nhạt. Quá ít thì nho sẽ héo quắt.
  • — , , — .Một loại chất lỏng khác—có lẽ là mật ong, nước ép quả mọng, rượu vang nho khô hoặc rượu thảo mộc—có thể được rót vào miệng lớn và tự động chảy vào bên trong bình.

AI