Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nho khôdanh từA dried grape.
- Trở nên héo quắtđộng từnội động từ (intransitive)Of fruit: to dry out; to become like raisins.
- Thêm vị nho khôđộng từngoại động từ (transitive)To flavor (an alcoholic beverage) with fruit that has raisined.
- Cho nho khô vàođộng từngoại động từ (transitive)To add raisins to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raisin breaddanh từ | danh từ | Bánh mì có nho khô trong đó |
| raisin winedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với straw wine |
| Raisin Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fresno, California, Hoa Kỳ |
| raisin treedanh từ | danh từ | Các cây rụng lá Đông Á, thuộc chi Hovenia, có lá bóng và quả ăn được, có thể sấy khô như nho khô |
| raisin blackdanh từ | danh từ | Màu đen hơi tía hoặc hơi nâu, giống như nho khô |
| golden raisindanh từ | danh từ | Các loại nho khô được xử lý bằng sulfur dioxide sau khi sấy khô để tạo màu vàng |
| Asian don't raisincụm từ | cụm từ | Người gốc Á có ít dấu hiệu lão hóa về thể chất hơn |
| raisin brandanh từ | danh từ | Hỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Rắc
- ngoại động từ (transitive)Rắc, điểm xuyếtTo distribute throughout (with small bits or things), to dot or pepper.
Họ từ (word family)
cùng gốc raisinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiraysyn
- từ tiếng Anglo-Normanraisin“grape, raisin”
- từ tiếng Latinh muộnracīmus
Cùng gốc (doublet)raceme
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , , .Một số quả đã chuyển sang màu đen và co lại — thực tế trở thành những quả nho khô đắt đỏ một cách vô lý.
- . .Quá nhiều nước thì vị sẽ quá nhạt. Quá ít thì nho sẽ héo quắt.
- — , , — .Một loại chất lỏng khác—có lẽ là mật ong, nước ép quả mọng, rượu vang nho khô hoặc rượu thảo mộc—có thể được rót vào miệng lớn và tự động chảy vào bên trong bình.