Dịch

raisin tree

danh từ (noun)
US/ˈɹiːzən ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Các cây rụng lá Đông Á, thuộc chi Hovenia, có lá bóng và quả ăn được, có thể sấy khô như nho khôdanh từAny East Asian deciduous tree, of genus Hovenia, with glossy leaves and edible fruits that can be dried like raisins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raisin treeDạng gốc (base form)
  2. raisin treesSố nhiều (plural)

AI