Dịch

acebibe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aseˈbibe/

Nghĩa chính

  1. Nho khôdanh từraisin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acebibeDạng gốc (base form)
  2. acebibesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nho khô

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI