acebibe
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aseˈbibe/
Nghĩa chính
- Nho khôdanh từraisin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acebibeDạng gốc (base form)
- acebibesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nho khô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh