Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người đột kíchdanh từOne who engages in a raid; a plunderer.
- Kẻ thâu tóm doanh nghiệpdanh từA person who takes or attempts to take control of a firm against the will of current management by purchasing a controlling interest of stock and acquiring proxies.
- Biệt kích, lính đặc nhiệmdanh từA special forces operative; a commando.
- Tàu chiến đột kíchdanh từA warship which is light, maneuverable, and fast-moving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raiderDạng gốc (base form)
- raidersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corporate raiderdanh từ | danh từ | Người thực hiện các cuộc đột kích của công ty |
| Zoom raiderdanh từ | danh từ | Người tham gia cuộc đột kích Zoom; một người làm gián đoạn cuộc gọi hội nghị video |
| commerce raiderdanh từ | danh từ | Tàu hải quân được giao nhiệm vụ ngăn chặn hoạt động vận chuyển của thương gia đối phương |
| Nader's raiderdanh từ | danh từ | Cộng sự hoặc trợ lý của Ralph Nader và các tổ chức do ông lãnh đạo, những người tham gia vào hoạt động pháp lý, chính trị và xã hội của Nader |
| Remington raiderdanh từ | danh từ | Nhân viên văn phòng |
| ram raider | Chưa có nghĩa | |
| ram-raider | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Máy bay tập kích
- A warplane on an air raid.
Họ từ (word family)
cùng gốc raiderNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Nó bị một máy bay đột kích tấn công vào buổi tối khi đang kéo một chuyến tàu chở khách ở khu vực bờ biển phía đông nam.
- .Kẻ thâu tóm doanh nghiệp này có lịch sử làm phá sản các công ty.