tiburón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tibuˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
- Cá mậpdanh từshark
- Raider, chia sẻ Raiderdanh từraider, share raider
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiburónDạng gốc (base form)
- tiburonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiburón toro | Cá mập bò | |
| tiburón tigre | Cá mập báo, cá mập hổ | |
| tiburón zorro | Máy tuốt lúa mắt to | |
| tiburón limón | Cá mập chanh | |
| tiburón blanco | Cá mập trắng lớn | |
| tiburón ballena | Cá mập voi | |
| tiburón martillo | Cá mập đầu búa | |
| tiburón alfombra | Cá mập thảm, wobbegong |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh