tiburón blanco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tibuˌɾom ˈblanko/
Nghĩa chính
- Cá mập trắng lớndanh từgreat white shark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiburón blancoDạng gốc (base form)
- tiburones blancosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran tiburón blanco | Cá mập trắng lớn |