Dịch

escualo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkwalo/

Nghĩa chính

  1. Cá mậpdanh từshark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escualoDạng gốc (base form)
  2. escualosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI