Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escualo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkwalo/
Nghĩa chính
1
Cá mập
danh từ
shark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escualo
Dạng gốc
(base form)
escualo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tiburón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shark
Cá mập
AI
1
Cá mập
1
Cá mập
1
Cá mập