Dịch

radioactivity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phóng xạdanh từkhông đếm được (uncountable)Spontaneous emission of ionizing radiation as a consequence of a nuclear reaction, or directly from the breakdown of an unstable nucleus.
  2. Bức xạdanh từkhông đếm được (uncountable)The radiation so emitted; including gamma rays, alpha particles, neutrons, electrons, positrons, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radioactivityDạng gốc (base form)
  2. radioactivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 1933, .Ngày nay, không ai cố tình bôi chất phóng xạ lên mặt, nhưng vào năm 1933, sự nguy hiểm của chất phóng xạ vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ.
  • ""?Bạn nghĩ gì khi nghe từ 'phóng xạ'?
  • .Chất phóng xạ đã rò rỉ ra khỏi nhà máy điện hạt nhân.

AI