radioactivity
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phóng xạdanh từkhông đếm được (uncountable)Spontaneous emission of ionizing radiation as a consequence of a nuclear reaction, or directly from the breakdown of an unstable nucleus.
- Bức xạdanh từkhông đếm được (uncountable)The radiation so emitted; including gamma rays, alpha particles, neutrons, electrons, positrons, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radioactivityDạng gốc (base form)
- radioactivitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc radioactivityVí dụ
- , , 1933, .Ngày nay, không ai cố tình bôi chất phóng xạ lên mặt, nhưng vào năm 1933, sự nguy hiểm của chất phóng xạ vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ.
- ""?Bạn nghĩ gì khi nghe từ 'phóng xạ'?
- .Chất phóng xạ đã rò rỉ ra khỏi nhà máy điện hạt nhân.