Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioactividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phóng xạ
danh từ
radioactivity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
radioactivo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radioactivity
Sự phóng xạ
AI
1
Tính phóng xạ
1
Tính phóng xạ
1
Tính phóng xạ