racketeer
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người phạm tội (đặc biệt là lừa đảo, hối lộ, cho vay nặng lãi, tống tiền, v.v.) để hỗ trợ điều hành một hoạt động kinh doanh mờ ám hoặc bất hợp phápdanh từOne who commits crimes (especially fraud, bribery, loan sharking, extortion etc.) to aid in running a shady or illegal business.
- Người xúi giục hoặc có liên quan đến việc gây rốidanh từOne who instigates or has involvement with a racket.
- Thực hiện các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp hoặc các kế hoạch tội phạmđộng từto carry out illegal business activities or criminal schemes.
- Phạm tội một cách có hệ thống như một phần của tổ chức tội phạmđộng từto commit crimes systematically as part of a criminal organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racketeerNguyên thể (infinitive)
- racketeersSố nhiều (plural)
- racketeeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- racketeeringPhân từ I (present participle)