Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tàu tư nhân được cấp phépdanh từA privately owned warship that acted under a letter of marque to attack enemy merchant ships and take possession of their cargo.
- Thủy thủ tàu tư nhândanh từAn officer or any other member of the crew of such a ship; a government-sanctioned pirate.
- Người ủng hộ tư nhân hóadanh từAn advocate or beneficiary of privatization of a government service or activity.
- Hoạt động như tàu tư nhânđộng từTo function under official sanction permitting attacks on enemy shipping and seizing ship and cargo; to engage in government-sponsored piracy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privateerNguyên thể (infinitive)
- privateersSố nhiều (plural)
- privateeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- privateeringPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tay đua tự do
- A private individual entrant into a race or competition who does not have the backing of a large, professional team.
Họ từ (word family)
cùng gốc privateerVí dụ
- .Kidd sớm rũ bỏ thân phận tàu tư nhân được cấp phép và trở thành cướp biển.
- , profit-hungry , .Đây là một thắng lợi lớn, không chỉ cho CUPW vì nó sẽ ngăn chặn những kẻ tư nhân hóa hám lợi lấy đi công việc của các thành viên CUPW, mà còn vì nó mang lại sự bảo vệ của công đoàn cho những người được các đơn vị tư nhân thuê.
- " " , . , .Họ thường bị giam giữ trong các 'trung tâm giam giữ' ở sa mạc Úc, hoặc trên các hòn đảo ở vùng biển quốc tế được chính phủ tư nhân hóa. Những nơi này được điều hành bởi các công ty an ninh tư nhân, vốn không chịu sự ràng buộc của các thỏa thuận quốc tế.