Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
works team
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɝ
k
s
ˈ
t
i
m
/
Nghĩa chính
1
Đội nhà máy
danh từ
A factory team.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
works team
Dạng gốc
(base form)
works team
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
factory-backed
factory team
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
privateer
AI
1
Đội nhà máy
1
Đội nhà máy
1
Đội nhà máy