Dịch

factory-backed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được hỗ trợ toàn bộ hoặc đáng kể bởi sự hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật từ nhà sản xuất ô tô, nhưng không nhất thiết phải ký hợp đồng với nhà sản xuất ô tô đótính từkhông so sánh (not comparable)Wholly or substantially supported by financial or technical backing from a car manufacturer, but not necessarily contracted to it.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI