factory-backed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được hỗ trợ toàn bộ hoặc đáng kể bởi sự hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật từ nhà sản xuất ô tô, nhưng không nhất thiết phải ký hợp đồng với nhà sản xuất ô tô đótính từkhông so sánh (not comparable)Wholly or substantially supported by financial or technical backing from a car manufacturer, but not necessarily contracted to it.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)