quinic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Quinictính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or derived from quinine
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quinic aciddanh từ | danh từ | Axit tinh thể màu trắng, axit tetrahydroxy-cyclohexanecarboxylic, thu được từ vỏ cây cinchona, hạt cà phê và yerba mate; được sử dụng làm chất làm se và trong tổng hợp dược phẩm |
| quinic ether | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc quinicVí dụ
- axit quinic