Dịch

quinic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quinictính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or derived from quinine

Cụm từ (phrase)

quinic aciddanh từAxit tinh thể màu trắng, axit tetrahydroxy-cyclohexanecarboxylic, thu được từ vỏ cây cinchona, hạt cà phê và yerba mate; được sử dụng làm chất làm se và trong tổng hợp dược phẩm
quinic etherChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI