Dịch

quinicine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Alkaloid không kết tinh thu được nhờ tác dụng nhiệt của quinine, với nó là chất đồng phândanh từkhông đếm được (uncountable)An uncrystallizable alkaloid obtained by the action of heat from quinine, with which it is isomeric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinicineDạng gốc (base form)
  2. quinicinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI