Dịch

quinicia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. quinicine; quinotoxinechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , , Brande's , , .
  • , .

AI