Dịch

quinic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit tinh thể màu trắng, axit tetrahydroxy-cyclohexanecarboxylic, thu được từ vỏ cây cinchona, hạt cà phê và yerba mate; được sử dụng làm chất làm se và trong tổng hợp dược phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white crystalline acid, tetrahydroxy-cyclohexanecarboxylic acid, obtained from cinchona bark, coffee beans and yerba mate; used as an astringent, and in the synthesis of pharmaceuticals

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinic acidDạng gốc (base form)
  2. quinic acidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dehydroquinic aciddanh từCác dạng axit quinic bị oxy hóa, nhưng đặc biệt là axit 3-dehydroquinic là chất trung gian trong con đường shikimate

AI