quinic acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Axit tinh thể màu trắng, axit tetrahydroxy-cyclohexanecarboxylic, thu được từ vỏ cây cinchona, hạt cà phê và yerba mate; được sử dụng làm chất làm se và trong tổng hợp dược phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white crystalline acid, tetrahydroxy-cyclohexanecarboxylic acid, obtained from cinchona bark, coffee beans and yerba mate; used as an astringent, and in the synthesis of pharmaceuticals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinic acidDạng gốc (base form)
- quinic acidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dehydroquinic aciddanh từ | danh từ | Các dạng axit quinic bị oxy hóa, nhưng đặc biệt là axit 3-dehydroquinic là chất trung gian trong con đường shikimate |
Họ từ (word family)
cùng gốc quinic acidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Quechuakina