Nghĩa chính
- Cát lúndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wet sand that appears firm but in which things readily sink, often found near rivers or coasts.
- Cạm bẫy, tình thế hiểm nghèodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that metaphorically pulls one down or buries one; a treacherous, risky danger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quicksandDạng gốc (base form)
- quicksandsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Chân tôi bị lún sâu vào cát lún, và tôi càng vùng vẫy thì càng bị chìm sâu hơn
- những cạm bẫy của tuổi trẻ
- Yanni's .Nhà của Yanni được xây trên cát lún
Họ từ (word family)
cùng gốc quicksandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha