Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quicksandy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cát lún
tính từ
quicksandlike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quicksandy
Dạng gốc
(base form)
more quicksandy
So sánh hơn
(comparative)
most quicksandy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
quicksand
+
-y
AI
1
Giống như cát lún
1
Giống như cát lún
1
Giống như cát lún