Dịch

syrtis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quicksanddanh từSynonym of quicksand.
  2. Đồng nghĩa với bogdanh từSynonym of bog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. syrtisDạng gốc (base form)
  2. syrtes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ... , ...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsyrtis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΣύρτιςSúrtis

Cùng gốc (doublet)Sirte

AI