Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quicksanddanh từSynonym of quicksand.
- Đồng nghĩa với bogdanh từSynonym of bog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- syrtisDạng gốc (base form)
- syrtes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ... , ...
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsyrtis
- từ tiếng Hy Lạp cổΣύρτιςSúrtis
Cùng gốc (doublet)Sirte