Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quickhatch
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
w
ɪ
k
h
a
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Người sói
danh từ
The wolverine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quickhatch
Dạng gốc
(base form)
quickhatch
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quick
+
hatch
từ Cree
*ᑸᐦᑾᐦᐋᒉᐤ
*kwiihkwahaacew
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hombre lobo
Người sói
licántropo
Người sói, ma sói
lobisón
Người sói, ma sói
AI
1
Người sói
1
Người sói
1
Người sói