Dịch

quickhatch

danh từ (noun)
UK/ˈkwɪkhatʃ/

Nghĩa chính

  1. Người sóidanh từThe wolverine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quickhatchDạng gốc (base form)
  2. quickhatchesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

quickhatch

  1. từ Cree*ᑸᐦᑾᐦᐋᒉᐤ*kwiihkwahaacew

AI