hombre lobo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌombɾe ˈlobo/nguồn
Nghĩa chính
- Người sóidanh từwerewolf
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hombre loboDạng gốc (base form)
- hombres loboSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataque de un hombre lobo | Vụ tấn công của người sói | |
| transformarse en hombre lobo | Biến thành người sói |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người sói
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh