Dịch

lobisón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lobiˈson/

Nghĩa chính

  1. Người sói, ma sóidanh từwerewolf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobisónDạng gốc (base form)
  2. lobisonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI