Nghĩa chính
- Sự triệt tiêu tính chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extinction of any of several physical properties.
- Sự tôi kim loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rapid cooling of a hot metal object, by placing it in a liquid, in order to harden it.
- Sự tắt sao, sự mất khí lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process in which a galaxy loses cold gas, thus strongly suppressing star formation.
- Sự tiêu tán năng lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dissipation of energy from light in excess of what can be used for photosynthesis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quenchingDạng gốc (base form)
- quenchingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thirst-quenchingtính từ | tính từ | Thỏa mãn hoặc giảm bớt cơn khát |
| quenching frequency | Chưa có nghĩa | |
| quenching stress | Chưa có nghĩa | |
| quenching oil | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc quenching- quenchThỏa mãn, làm dịu, giải khátđộng từ, danh từ
- quenchinglyĐể dập tắt hoặc dập tắttrạng từ
- dequenchingSự xuất hiện trở lại của huỳnh quang đã bị dập tắt trước đódanh từ
- selfquenchingSự dập tắt một nguyên tử bị kích thích (v.v.) bằng cách tương tác với một nguyên tử khác cùng loại ở trạng thái cơ bảndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiquenchinge
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiquenching
Ví dụ
- , .Khi bạn cảm thấy cơn khát nước dâng trào lấn át, thì nước là thứ vô địch để giải khát.
- , .Khi bạn cần giải khát, nước là lựa chọn tuyệt vời nhất để làm dịu cơn khát của bạn.
- .Không có lựa chọn nào tốt hơn nước để giải khát khi bạn cảm thấy rất khát.