Dịch

quarto

C1danh từ (noun)
UK/ˈkwɔː.təʊ/US/ˈkwɔɹ.toʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khổ giấy quartodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A size of paper (7.5"-10" x 10"-12.5" or 190-254 x 254-312 mm). Formed by folding and cutting one of several standard sizes of paper (15"-20" x 20"-25" or 381-508 x 508-635 mm) twice to form 4 leaves (eight sides).
  2. Giấy viết khổ quartodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quarto writing paper (10 inches x 8 inches)
  3. Khổ sách quartodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A book size, corresponding to the paper size.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quartoDạng gốc (base form)
  2. quartosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bad quartodanh từẤn phẩm cỡ một phần tư của một vở kịch, đặc biệt là một vở kịch của Shakespeare, bị coi là giả mạo vì đã được sao chép trong khi biểu diễn hoặc sau đó được dựng lại từ trí nhớ
vicesimo-quartodanh từKhổ giấy, (2,5"–3,3" x 5"–6,25"), bằng 1/24 tờ giấy phẳng chưa cắt tiêu chuẩn
vigesimo-quartotính từĐược tạo thành từ những tấm giấy được gấp lại để tạo thành 24 chiếc lá
sexagesimo-quartodanh từKhổ giấy, (1,87"-2,5" x 2,5"-3,125"), bằng một phần sáu mươi tư tờ giấy phẳng chưa cắt tiêu chuẩn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc quarto
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquartus“fourth”

Ví dụ

  • . , once-white , — , — .Bên dưới chiếc bàn gỗ mun cũ là hai chiếc rương gỗ sồi chạm khắc dài. Tôi nhấc nắp một chiếc, và trên cùng là một chiếc áo lễ từng trắng nay phủ đầy bụi, bên dưới là một đống sách nhỏ — các ấn bản Quarto thời Thịnh vượng chung, chưa đóng bìa — là mồi ngon cho sâu bọ và sự mục nát.

AI