vicesimo-quarto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khổ giấy, (2,5"–3,3" x 5"–6,25"), bằng 1/24 tờ giấy phẳng chưa cắt tiêu chuẩndanh từA paper size, (2.5"–3.3" x 5"–6.25"), one twenty-fourth of a standard uncut flat sheet.
- Kích thước sách, (2,5"–3,3" x 5"–6,25"), tương ứng với khổ giấydanh từA book size, (2.5"–3.3" x 5"–6.25"), corresponding to the paper size.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa